Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
HOTLINE: (84) 913.397.046
Hà Nội
Đà Nẵng
Vinh
Sản phẩm :: Máy xây dựng :: Máy đầm bàn ::
Máy đầm bàn
Máy đầm bàn Sakai Nhật Bản
Sản phẩm máy đầm bàn của công ty thiệt bị phụ tùng TMT Việt Nam
Thông số kỹ thuật Mô tả

Model

 

PC 30

PC 40

PC 50

PC 60 (PC60SL)

PC 70

P 70

Trọng lượng

Kg (1bs)

30 (66)

40 (88)

50 (110)

65 (143)

70 (154)

Kích thước

Chiều dài
Chiều cao
Chiều rộng
Đế đầm (dài x rộng)

Mm (in)

A
B
C
D x C

 

785 (31”)
790 (31”)
290 (11,5”)
435x290 (171x1,5”)

 

880 (34,5”)
790 (31”)
300 (12”)
460x300 (18x12”)

 

940 (37”)
850 (33,5”)
340 (13,5”)
530x340 (21x13,5”)

 

940 (37”)
850 (33,5”)
360 (14”)
540x360 (21,5x14”)

 

960 (38”)
850 (33,5”)
380 (15”)
570x380 (22,5x15”)

 

1,005 (39,5”)
950 (37,5”)
380 (15”)
570x380 (22,5x15”)

Hoạt động

 

Tần suất Hz(vpm) 96,6 (5,800) 96,6 (5,800) 96,6 (5,800)

96,6 (5,800)

96,6 (5,800) 96,6 (5,800)
Lực ly tâm Kg(1bs) 500 (1,100) 650 (5,800)

900 (1,980)

1,100 (2,430)

1,300 (2,870)

 

1,300 (2,870)
Tốc độ lớn nhất Km /h (mph) 1,5 (0,9) 1,5 (0,9) 1,5 (0,9) 1,3 (0,8) 1,5 (0,9) 1,5 (0,9)

Động cơ

Gasoline engine

Model

 

 

 

Kw (HP)

 

Mim -1

 

Lit (gal)

Fuji – Ronbin EY08D

 

Air - cooled, 4-cycle

1,4 (1,9)

 

3,800

 

1,5 (0,4)

Fuji – Ronbin EY15D

 

Air - cooled, 4-cycle

2,5 (3,4)

 

3,800

 

2,8 (0,7)

Fuji – Ronbin EY20D

 

Air - cooled, 4-cycle

3,5 (4,7)

 

3,800

 

3,8 (1,0)

Honda GX160K1

Air - cooled, 4-cycle
4,0 (5,3)

 

3,800

 

3,6 (1,0)

Loại

Điện ra lớn nhất

Tốc độ lớn nhất

Dung tích bình nhiên liệu

Model

 

PC80

PC 80

PC80CA

PC100

PC600

PC800

Trọng lượng

Kg (1bs)

80 (176)

80 (176)

80 (176)

105 (230)

60 (132)

80 (190)

Kích thước

Chiều dài
Chiều cao
Chiều rộng
Đế dầm (dài x rộng)

Mm (in)

A
B
C
D x C

 

960 (38”)
850 933,5”)
430 (17”)
570x430 ( 22,5x17)

 

1,005 (39,5”)
950 (37,5”)
430 (17”)
570x430 ( 22,5x17)

 

905 (35,5”)
790 (31”)
435 (19”)
480x485 (19x19”)

 

1,010 (40")
895 (35")
450 (17,5")
610x450 (24x7,5")

 

 

980 (38,5”)
900 (38,5”)
350 (14”)
520x350 (20,5x14”)

 

900 (35,5”)
900 (37,5”)
500 (19,5”)
585x500 (23x19,5”)

Hoạt động

Tần suất

 

Lực ly tâm

 

Tốc độ lớn nhất

 

Hz (vpm)

 

Kg (1bs)

 

Km /h(mph)

 

96,6 (5,800)

 

1,500 (3,310)

 

1,5 (0,9)

 

96,6 (5,800)

1,500 (3,310)

 

1,5 (0,9)

 

100 (6,000)

 

1,400 (3,090)

 

1,3 (0,8)

 

98 (5,900)

1,700 (3,750)

 

1,5 (0,9)

 

107 (6,400)

1,300 (2,870)

 

1,8 (1,1)

 

 

97 (5,800)

1,650 (3,640)

 

1,8 (1,1)

Động cơ

 

Gasoline engine

Dieseln engine

Gasoline engine

Model

Loại

 

Fuji – Ronbin EY20D

Air - cooled, 4-cycle

 

3,5 (4,7)

3,800

3,8 (1,0)

Honda GX160k1
Air - cooled, 4-cycle
4,0 (5,3)

3,800

3,6 (1,0)

Fuji – Ronbin EY20D

Air - cooled, 4-cycle

 

3,5 (4,7)

3,800

3,6 (1,0)

Yamar L40DV
Air - cooled, 4-cycle
3,1 (4,1)

3,800

2,5 (0,7)

Honda GX160k1
Air - cooled, 4-cycle

3,0 (4,0)

3,800

2,5 (0,7)

Honda GX160k1
Air - cooled, 4-cycle
4,1 (5,5)

3,800

3,6 (1,0)

Điện ra lớn nhất

Tốc độ lớn nhất

Dung tích bình nhiên liệu

Kw (HP)

Mim -1

Lit (gal)

Sản phẩm cùng nhóm

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG TMT
Trụ sở chính : 65 Nguyễn Xiển - Hạ Đình - Thanh Xuân - Hà Nội
Điện thoại : 043 5638 106 - Fax : 043 5634 835 - Email: info@tmtvietnam.vn